Inox 201 và 304 là hai loại vật liệu được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và đời sống hàng ngày. Tuy nhiên, chúng có những điểm khác biệt quan trọng mà bạn cần phải biết. Để có thể lựa chọn đúng loại inox cho mục đích sử dụng của mình.
Inox là gì?
Inox, hay còn được gọi là thép không gỉ, là một loại hợp kim đặc biệt của sắt với nhiều thành phần hóa học khác nhau. Mỗi nguyên tố trong Inox đều có vai trò và chức năng riêng để tạo nên những tính chất đặc biệt cho sản phẩm này. Dưới đây là những nguyên tố quan trọng nhất tham gia vào thành phần cấu tạo của Inox.
- 1. Fe – Sắt: Là thành phần chính của Inox, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo độ bền và độ cứng cho sản phẩm.
- 2. C – Carbon: Nguyên tố này giúp tăng độ cứng và độ bền cho Inox, đồng thời cũng giúp sản phẩm chống lại sự ăn mòn.
- 3. Cr – Crom: Đây là thành phần quan trọng giúp tạo nên tính chất chống gỉ cho Inox. Nếu có nhiều Crom trong Inox, sản phẩm sẽ có khả năng chống ăn mòn cao hơn.
- 4. Ni – Niken: Thành phần này giúp tăng độ bóng và độ bền cho Inox. Ngoài ra, Niken còn giúp sản phẩm chống lại sự oxy hóa và ăn mòn.
- 5. Mn – Mangan: Thành phần này giúp cải thiện tính chất hàn và gia công của Inox, đồng thời cũng tăng khả năng chống ăn mòn cho sản phẩm.
- 6. Mo – Molypden: Nguyên tố này giúp tăng độ bền và độ cứng cho Inox, đồng thời cũng giúp sản phẩm chống lại sự ăn mòn và oxy hóa.
Tỷ lệ của các nguyên tố trên trong Inox sẽ khác nhau tùy thuộc vào loại sản phẩm. Chính nhờ vào tỷ lệ này mà ta có thể phân biệt các loại Inox như SUS304 (Inox 304), SUS201 (Inox 201)…. Với những thành phần đặc biệt này, Inox đã trở thành một vật liệu không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp và đời sống hàng ngày của chúng ta.
Inox 304 là gì?
Inox 304 là một loại hợp kim đặc biệt, được tạo nên từ sự kết hợp của các nguyên tố với tỷ lệ phù hợp. Với 8.1% Niken và 1% Mangan, nó có giá thành cao hơn so với những loại khác. Tuy nhiên, chất lượng của nó thì không thể phủ nhận, với khả năng chống gỉ và ăn mòn tuyệt đối. Điều này khiến cho inox 304 trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều lĩnh vực. Đặc biệt là trong ẩm thực và các ngành công nghiệp sạch.
Có thể kể đến như nồi nấu phở điện inox, tủ nấu cơm công nghiệp hay tủ hâm nóng thức ăn inox, chậu rửa chén inox 304. Dù giá thành có cao, nhưng sự tin tưởng và sự ưa chuộng của khách hàng dành cho sản phẩm inox 304 vẫn không hề giảm đi.
Inox 201 là gì?
Inox 201 là một loại hợp kim của sắt được tạo thành chủ yếu từ Mangan. Với tỷ lệ 2:1 giữa Niken và Mangan là 4.5% và 7.1%, Inox 201 có giá cả phải chăng hơn và độ bền cao hơn nhờ việc thay thế Niken bằng Mangan. Điều này đã giúp giảm giá của Inox 201 xuống mức rất thấp, mang lại lợi ích cho người tiêu dùng.
So sánh đặc điểm, cấu tạo và sử dụng giữa inox 201 và 304
1. Inox 201 và 304 về khả năng chống ăn mòn
Khi so sánh thành phần hóa học của inox 201 và 304, ta có thể thấy rõ rằng inox 201 có lượng Chrome thấp hơn inox 304 khoảng 2%. Điều này dẫn đến việc khả năng chống ăn mòn của inox 201 cũng thấp hơn inox 304.
Bề mặt chống ăn mòn được xác định chủ yếu bởi hai yếu tố quan trọng là Chrome và Lưu huỳnh (S). Chromium giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn cho thép không gỉ, trong khi Lưu huỳnh lại có tác dụng ngược lại. Trong thành phần hóa học, cả inox 201 và inox 304 đều có tỷ lệ tương đương với lượng Lưu huỳnh. Vì vậy, khả năng chống ăn mòn trên bề mặt của SUS201 sẽ thấp hơn SUS304.
2. Inox 201 và 304 về Màu sắc bề mặt
Các loại inox 201 chứa nhiều mangan hơn, làm cho bề mặt trông tối hơn. Nhưng sự khác biệt này rất nhỏ và khó có thể nhận ra, đặc biệt khi sử dụng cho khung gương.
Tóm lại, inox 201 có giá thấp hơn, độ bền và độ cứng tốt hơn. Trong khi SUS304 có giá cao hơn và khả năng chống ăn mòn tốt hơn. Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại vật liệu inox như inox 201 và 304, inox 410, inox 316… Tuy nhiên, với mắt thường, chúng ta khó phân biệt được inox 201 và inox 304.
Đặc điểm chống ăn mòn, khả năng chống gỉ của inox 304 rất cao, vượt trội hơn so với inox 201. Crom và lưu huỳnh làm cho inox 304 có khả năng chống gỉ và ăn mòn tốt nhất. Vì hàm lượng niken thấp, inox 201 có khả năng chống gỉ và ăn mòn kém hơn rất nhiều so với inox 304.
Độ bền của inox 304 tương đối cao, nhưng thấp hơn inox 201. Tuy nhiên, trong một số trường hợp cụ thể, do khả năng chống gỉ và ăn mòn cao hơn, inox 304 lại có độ bền tốt hơn rất nhiều. Inox 201 có độ bền rất cao, kết hợp với giá thành thấp, khiến cho nó chiếm lĩnh thị trường hiện nay.
Sự khác biệt giữa việc sử dụng Inox 201 và 304
Nếu nhìn nhận một cách khách quan, các lĩnh vực mà inox 201 có thể được sử dụng, đều có thể sử dụng inox 304 thay thế. Tuy nhiên, do giá thành cao, chỉ có những lĩnh vực cần thiết mới sử dụng inox 304 để giảm chi phí xuống mức thấp nhất có thể. Dưới đây là một số ứng dụng cụ thể của hai loại inox trong cuộc sống:
- Thiết bị bếp như chảo, nồi => Cả inox 201 và 304 đều phù hợp. Tuy nhiên, nên sử dụng inox 304 vì khả năng chống gỉ và ăn mòn tốt hơn. Nồi chảo sẽ cực kỳ bền hơn và giữ vệ sinh an toàn cho thực phẩm.
- Máy giặt và máy rửa chén => Đối với Inox 201 thường không phù hợp cho lĩnh vực này vì có khả năng bị ăn mòn trong các kẽ hở.
- Thiết bị chế biến thực phẩm => Inox 201 ít được sử dụng và không thích hợp cho những nơi có độ PH < 3.
- Ngành hóa chất, dầu khí và năng lượng hạt nhân => Thường sử dụng chính là inox 304, còn inox 201 là không thể.
- Trang trí nội thất => Phù hợp với cả hai loại inox, nhưng inox 201 được sử dụng rộng rãi hơn do giá thành rẻ hơn, tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu.
- Trong trí ngoại thất => Inox 201 không phù hợp, nếu sử dụng thì cần bảo trì thường xuyên.
Các loại Inox phổ biến và thông dụng nhất trên thị trường hiện nay
Hiện nay, trên thị trường có 3 loại chất liệu Inox được sử dụng phổ biến:
- Inox 304 (18/10: tức là có 18% crom và 10% niken), loại này có độ bóng cao, tinh khiết và không bị gỉ sét nên giá thành khá đắt đỏ.
- Inox 201 (18/8: có 18% crom và 8% niken): tỷ lệ niken trong thành phần thấp hơn so với Inox 304.
- Inox 430 (18/0: có 18% crom và 10% niken): chứa nhiều sắt và tạp chất khác.
Tuy nhiên, do Inox 201 và 430 có tỷ lệ niken thấp hơn, chúng dễ bị gỉ sét, độ bền kém và không an toàn. Tuy nhiên, giá thành của chúng lại rẻ hơn nhiều so với Inox 304. Điều này đã tạo điều kiện cho việc xuất hiện nhiều loại Inox 304 giả mạo trên thị trường. Vì vậy, bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng để chọn loại Inox phù hợp với mục đích sử dụng của mình. Đồng thời, cũng cần phải biết phân biệt Inox 201 và 304 chính hãng để tránh mua phải hàng giả, kém chất lượng.
Cách nhận biết Inox 304 chất lượng và chính hãng
Vì mong muốn thu lợi nhuận, trên thị trường hiện nay xuất hiện rất nhiều loại Inox giả mạo 304. Thậm chí, cả Inox 201 và Inox 403 cũng được sử dụng thay thế cho loại Inox này. Vì vậy, việc kiểm tra kỹ trước khi mua hàng là điều cần thiết để đảm bảo nhận được Inox 304 chính hãng. Tuy nhiên, vì các loại Inox này khá giống nhau, việc phân biệt bằng mắt thường là không dễ dàng. Chính vì vậy, hãy thực hiện theo các bước sau để có thể kiểm tra Inox 304 một cách chính xác nhất.
- Sử dụng nam châm: Nhiều người thắc mắc liệu nam châm có hút được Inox hay không? Thông thường, nam châm không thể hút được Inox. Tuy nhiên, nếu trong Inox có chứa sắt hoặc các tạp chất khác, nam châm sẽ hút được. Vì vậy, việc mang theo một cái nam châm để thử là cách đơn giản và phổ biến nhất. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ có thể phân biệt được Inox 430 hoặc những loại Inox có chứa tạp chất và sắt.
- Sử dụng axit hoặc dung dịch đặc biệt: Để kiểm tra Inox 304, cách tốt nhất là sử dụng axit hoặc các dung dịch đặc biệt. Bạn chỉ cần thực hiện thao tác nhỏ một giọt axit lên bề mặt Inox. Nếu không có hiện tượng gì xảy ra, thì đó chính là Inox 304 chính hãng. Còn nếu là Inox 201 hoặc 430, sẽ có hiện tượng sủi bọt trắng và phản ứng như trong TN3 như đã đề cập ở trên.
Trên đây là những thông tin chi tiết về hai loại Inox 201 và 304 . Cũng như những ưu và nhược điểm của chúng và cách phân biệt Inox 304 chính hãng. Hãy tiếp tục theo dõi thêm các bài viết của chúng tôi để có thêm nhiều thông tin hữu ích hơn nhé.
Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo các sản phẩm thiết bị vệ sinh TATA để có thêm nhiều lựa chọn phù hợp cho gia đình của mình như: bàn cầu, sen tay tắm lạnh, sen cây nóng lạnh, chậu lavabo đặt bàn, combo thiết bị vệ sinh, bồn tắm nằm, bồn tiểu nam cảm ứng, tủ lavabo và bàn đá lavabo, gương phòng tắm,…







